Cấu trúc ngữ pháp Tiếng Trung
TMT giới thiệu một số cấu trúc ngữ pháp cơ bản hay dùng trong giao tiếp hằng ngày.
  1. 先 + hành động (làm trước việc gì đó)

你先说吧。我们先走了。

  1. Chủ ngữ + 没 + động từ + tân ngữ (không làm việc gì đó)

我上个月没去旅行。经理没出差。

  1. 再也不。。。了 (Sẽ ko bao giờ làm cái gì nữa)

我再也不迟到了。我们再也不吵架了。我再也不相信她了

  1. Số từ + lượng từ + đặc điểm + danh từ (là người gì đó)

我的公司有两个新来的人。我老板是一个聪明的人

  1. Danh từ + 好像 + động từ + 了 (Hình như ….)

我好像忘了。好像我见过你了。他好像生气了。

  1. 是。。。的

他是昨天来的。

  1. 难道。。。。妈?chẳng lẽ ….. sao?) Biểu hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ, thắc mắc

难道你不相信我吗?。我说了三遍难道你还不懂吗?。难道你不记得吗?

  1. A替B + động từ + tân ngữ (làm hộ, làm thay cái gì đó)

我替你洗衣服。他替我加班

  1. A借B + Tân ngữ (A vay/mượn B)

他借我一本书。

A借给B + Tân ngữ (A cho B vay/cho B mượn)

他借给我一本书。

  1. Chủ ngữ + 从来没有 + Động từ + 过 +Tân ngữ (chưa từng làm cái gì đó)

我从来没有去过北京。我从来没有喝过酒。

Chủ ngữ + 从不 + Động từ

他从不迟到。我从不抽烟

  1. 一下,一些,一点 Một chút
    • 一下: đi với động từ
      • 你等我一下。我问一下老师
    • 一些: đi với danh từ đếm được và danh từ không đếm đc
      • 我买了一些苹果。你给我一些时间
    • 一点: đi với danh từ không đếm được
      • 给我一点水。你说慢一点

TMT

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *