- 先 + hành động (làm trước việc gì đó)
你先说吧。我们先走了。
- Chủ ngữ + 没 + động từ + tân ngữ (không làm việc gì đó)
我上个月没去旅行。经理没出差。
- 再也不。。。了 (Sẽ ko bao giờ làm cái gì nữa)
我再也不迟到了。我们再也不吵架了。我再也不相信她了
- Số từ + lượng từ + đặc điểm + danh từ (là người gì đó)
我的公司有两个新来的人。我老板是一个聪明的人
- Danh từ + 好像 + động từ + 了 (Hình như ….)
我好像忘了。好像我见过你了。他好像生气了。
- 是。。。的
他是昨天来的。
- 难道。。。。妈?(chẳng lẽ ….. sao?) Biểu hiện sự ngạc nhiên, nghi ngờ, thắc mắc
难道你不相信我吗?。我说了三遍难道你还不懂吗?。难道你不记得吗?
- A替B + động từ + tân ngữ (làm hộ, làm thay cái gì đó)
我替你洗衣服。他替我加班
- A借B + Tân ngữ (A vay/mượn B)
他借我一本书。
A借给B + Tân ngữ (A cho B vay/cho B mượn)
他借给我一本书。
- Chủ ngữ + 从来没有 + Động từ + 过 +Tân ngữ (chưa từng làm cái gì đó)
我从来没有去过北京。我从来没有喝过酒。
Chủ ngữ + 从不 + Động từ
他从不迟到。我从不抽烟
- 一下,一些,一点 Một chút
- 一下: đi với động từ
- 你等我一下。我问一下老师
- 一些: đi với danh từ đếm được và danh từ không đếm đc
- 我买了一些苹果。你给我一些时间
- 一点: đi với danh từ không đếm được
- 给我一点水。你说慢一点
- 一下: đi với động từ
TMT
