Từ vựng tiếng Trung về công việc tại công ty – Học tiếng Trung hiệu quả
Bạn đang muốn mở rộng vốn từ tiếng Trung liên quan đến công việc tại công ty? Bài viết này tổng hợp từ vựng tiếng Trung theo chủ đề công ty, môi trường làm việc, chức danh, nhiệm vụ… giúp bạn học nhanh – nhớ lâu – ứng dụng ngay trong giao tiếp và công việc thực tế.

1. Từ vựng tiếng Trung cơ bản về môi trường công ty

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
公司gōngsīCông ty
员工yuángōngNhân viên
同事tóngshìĐồng nghiệp
主管zhǔguǎnTrưởng bộ phận
老板lǎobǎnSếp
部门bùménPhòng ban
办公室bàngōngshìVăn phòng
会议室huìyìshìPhòng họp
招聘zhāopìnTuyển dụng
合同hétongHợp đồng

✔️ Đây là những từ vựng tiếng Trung phổ biến nhất bạn cần biết khi làm việc trong môi trường công ty.


2. Từ vựng tiếng Trung về chức danh trong công ty

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
总经理zǒngjīnglǐTổng giám đốc
副总fùzǒngPhó tổng
部门经理bùmén jīnglǐQuản lý phòng ban
人力资源rénlì zīyuánNhân sự
财务cáiwùBộ phận tài chính
市场部shìchǎng bùPhòng Marketing
销售xiāoshòuPhòng kinh doanh
技术支持jìshù zhīchíHỗ trợ kỹ thuật
客服kèfúBộ phận chăm sóc khách hàng

🔎 Ghi nhớ: Nhân viên tiếng Trung gọi là 员工 (yuángōng) còn trưởng nhóm/ trưởng phòng là 主管 (zhǔguǎn).


3. Từ vựng tiếng Trung về công việc hàng ngày

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
开会kāihuìHọp
工作计划gōngzuò jìhuàKế hoạch công việc
完成任务wánchéng rènwuHoàn thành nhiệm vụ
汇报huìbàoBáo cáo
文档wéndàngTài liệu
邮件yóujiànEmail
电话会议diànhuà huìyìHọp qua điện thoại
项目xiàngmùDự án
进度jìndùTiến độ
加班jiābānLàm thêm giờ

📌 Lưu ý: 工作计划 (gōngzuò jìhuà) rất hữu ích khi viết email hoặc thuyết trình tiếng Trung.


4. Cụm từ tiếng Trung liên quan tới giao tiếp công sở

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
请稍等qǐng shāoděngXin đợi một chút
我正在处理wǒ zhèngzài chǔlǐTôi đang xử lý
您需要什么帮助?nín xūyào shénme bāngzhù?Bạn cần hỗ trợ gì?
我马上回复您wǒ mǎshàng huífù nínTôi sẽ trả lời ngay
非常感谢fēicháng gǎnxièRất cảm ơn

💡 Các cụm giao tiếp này giúp bạn tự tin hơn trong email, họp trực tuyến, cuộc gọi với đối tác Trung Quốc.


5. Mẹo học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề công ty

Để nhớ từ vựng nhanh và hiệu quả, hãy áp dụng ngay:

Nhóm từ theo chủ đề (chức danh, hành động, công cụ…)
Tạo flashcards với âm thanh chuẩn pinyin
Thực hành trong giao tiếp: ghi email mẫu, hội thoại công việc
Xem video tình huống công sở bằng tiếng Trung

👉 Lưu ý: Học tiếng Trung theo chủ đề giúp bạn nhớ lâu hơn và ứng dụng ngay trong môi trường làm việc thực tế.


6. Tổng kết: Từ vựng tiếng Trung công ty – hữu ích & dễ sử dụng

Bài viết này đã cung cấp cho bạn:

🟢 Danh sách từ vựng tiếng Trung cơ bản về công ty
🟢 Từ vựng theo chức danh, nhiệm vụ, giao tiếp công sở
🟢 Mẹo học hiệu quả giúp bạn nâng trình giao tiếp tiếng Trung mỗi ngày

TMT

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *