Từ vựng tiếng Trung về kết hôn – Chủ đề hôn nhân gia đình cần biết
Từ vựng tiếng Trung về kết hôn là một trong những chủ đề rất quan trọng khi học tiếng Trung giao tiếp, đặc biệt với người học phục vụ giao tiếp đời sống, kết hôn với người Trung Quốc, làm việc – sinh sống tại Trung Quốc hoặc Đài Loan.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng học từ vựng tiếng Trung chủ đề kết hôn – hôn nhân gia đình, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt để dễ ghi nhớ và ứng dụng.


1. Từ vựng tiếng Trung cơ bản về kết hôn

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
结婚jiéhūnKết hôn
婚姻hūnyīnHôn nhân
订婚dìnghūnĐính hôn
离婚líhūnLy hôn
再婚zàihūnTái hôn
夫妻fūqīVợ chồng
老公lǎogōngChồng
老婆lǎopóVợ
对象duìxiàngNgười yêu / đối tượng kết hôn
爱情àiqíngTình yêu

📌 Lưu ý:

  • 结婚 (jiéhūn) là động từ “kết hôn”
  • 婚姻 (hūnyīn) thường dùng trong văn viết, giấy tờ

2. Từ vựng tiếng Trung về lễ cưới

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
婚礼hūnlǐLễ cưới
新郎xīnlángChú rể
新娘xīnniángCô dâu
喜宴xǐyànTiệc cưới
红包hóngbāoPhong bì mừng
喜帖xǐtiěThiệp cưới
戒指jièzhǐNhẫn cưới
拍婚纱照pāi hūnshā zhàoChụp ảnh cưới
婚纱hūnshāVáy cưới

3. Từ vựng tiếng Trung về gia đình sau kết hôn

Tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng Việt
家庭jiātíngGia đình
父母fùmǔBố mẹ
公婆gōngpóBố mẹ chồng
岳父yuèfùBố vợ
岳母yuèmǔMẹ vợ
孩子háiziCon cái
生孩子shēng háiziSinh con
生活shēnghuóCuộc sống
责任zérènTrách nhiệm

4. Mẫu câu tiếng Trung giao tiếp về kết hôn

🔹 我们已经结婚了。
Wǒmen yǐjīng jiéhūn le.
→ Chúng tôi đã kết hôn rồi.

🔹 他们打算明年结婚。
Tāmen dǎsuàn míngnián jiéhūn.
→ Họ dự định kết hôn vào năm sau.

🔹 结婚以后要互相理解。
Jiéhūn yǐhòu yào hùxiāng lǐjiě.
→ Sau khi kết hôn cần thấu hiểu lẫn nhau.


5. Mẹo học từ vựng tiếng Trung chủ đề kết hôn hiệu quả

Để ghi nhớ tốt từ vựng tiếng Trung về hôn nhân, Thầy Tới có thể hướng dẫn học viên:

✅ Học theo nhóm từ (kết hôn – lễ cưới – gia đình)
✅ Đặt câu giao tiếp thực tế
✅ Kết hợp nghe – đọc pinyin – nói lại
✅ Áp dụng vào hội thoại đời sống hằng ngày

📌 Học theo chủ đề giúp người học nhớ sâu – dùng đúng – phản xạ nhanh.


6. Tổng kết

Từ vựng tiếng Trung về kết hôn là chủ đề rất gần gũi và có tính ứng dụng cao trong giao tiếp đời sống. Nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trò chuyện, làm giấy tờ, hoặc giao tiếp với gia đình – đối tác người Trung Quốc.

TMT

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *