Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Món Ăn (Chữ Hán – Pinyin – Nghĩa)
Ẩm thực là chủ đề quen thuộc và xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Khi học tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề món ăn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi ăn nhà hàng, gọi món, du lịch hoặc giao tiếp với người Trung Quốc.

Trong bài viết này, Tiếng Trung TMT tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Trung về món ăn, gồm chữ Hán – pinyin – nghĩa tiếng Việt, phù hợp cho người mới bắt đầu, học giao tiếp và luyện thi HSK.


1. Từ vựng tiếng Trung về món ăn chính (主食)

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
米饭mǐfàncơm
面条miàntiáomì sợi
包子bāozibánh bao
饺子jiǎozisủi cảo
zhōucháo
炒饭chǎofàncơm chiên
炒面chǎomiànmì xào
糯米nuòmǐgạo nếp

2. Từ vựng tiếng Trung về thịt và hải sản (肉类 & 海鲜)

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
猪肉zhūròuthịt heo
牛肉niúròuthịt bò
鸡肉jīròuthịt gà
羊肉yángròuthịt cừu
xiātôm
螃蟹pángxiècua
香肠xiāngchánglạp xưởng

3. Từ vựng tiếng Trung về rau củ (蔬菜)

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
蔬菜shūcàirau
白菜báicàicải thảo
菠菜bōcàirau chân vịt
胡萝卜húluóbocà rốt
土豆tǔdòukhoai tây
西红柿xīhóngshìcà chua
黄瓜huángguādưa leo

4. Từ vựng tiếng Trung về món canh – món nước (汤类)

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
tāngcanh
鸡汤jītāngcanh gà
牛肉汤niúròu tāngcanh bò
酸辣汤suānlà tāngcanh chua cay
面汤miàntāngmì nước

5. Từ vựng tiếng Trung về tráng miệng – đồ ngọt (甜点)

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
蛋糕dàngāobánh kem
甜点tiándiǎnmón tráng miệng
冰淇淋bīngqílínkem
tángđường
巧克力qiǎokèlìsô-cô-la
水果shuǐguǒtrái cây

6. Động từ tiếng Trung thường dùng trong ăn uống

Chữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
chīăn
uống
点菜diǎn càigọi món
做饭zuò fànnấu ăn
请客qǐngkèmời ăn
买单mǎidāntrả tiền

7. Cách học từ vựng tiếng Trung chủ đề món ăn hiệu quả

Để ghi nhớ nhanh và lâu, bạn nên:

  • Học từ vựng theo chủ đề
  • Kết hợp đặt câu giao tiếp
  • Luyện nghe – nói trong tình huống thực tế
  • Ôn tập bằng flashcard hoặc bài tập HSK

8. Kết luận

Hy vọng bài viết từ vựng tiếng Trung chủ đề món ăn sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Trung trong đời sống hằng ngày.

👉 Đừng quên theo dõi tiengtrungtmt.id.vn để cập nhật thêm:

  • Từ vựng tiếng Trung theo HSK 1–6
  • Ngữ pháp tiếng Trung dễ hiểu
  • Bài giao tiếp thực tế cho người mới học

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *