Các Lượng Từ Trong Tiếng Trung Và Cách Sử Dụng
Tổng hợp các lượng từ tiếng Trung phổ biến kèm theo cách dùng

Lượng từ trong tiếng Trung rất đa dạng và phức tạp. Tuy nhiên, nhìn chung có thể phân loại lượng từ thành các nhóm như sau:

  • Lượng từ chung: 个 (gè) – dùng cho nhiều loại danh từ.
  • Lượng từ chỉ vật: 本 (běn) – sách, vở; 张 (zhāng) – giấy, bàn; 条 (tiáo) – sông, đường,…
  • Lượng từ chỉ người: 位 (wèi) – người (dùng trong giao tiếp lịch sự); 名 (míng) – người (dùng trong thống kê)…
  • Lượng từ chỉ động vật: 只 (zhī) – con (dùng cho động vật nhỏ); 头 (tóu) – con (dùng cho động vật lớn)…

Sau đây là một bảng chi tiết tổng hợp các lượng từ tiếng Trung phổ biến kèm theo cách dùng để bạn tham khảo nhé:

Lượng từPhiên âm (Pinyin)Dùng choVí dụ
Người, vật, đồ vật nói chung一个苹果 (yī gè píngguǒ) – Một quả táo
běnSách, tài liệu一本书 (yī běn shū) – Một quyển sách
zhīĐộng vật, bộ phận cơ thể一只猫 (yī zhī māo) – Một con mèo
tiáoVật dài, hẹp (sông, đường, cá)一条鱼 (yī tiáo yú) – Một con cá
zhāngVật phẳng (giấy, bàn, giường)一张纸 (yī zhāng zhǐ) – Một tờ giấy
liàngXe cộ一辆车 (yī liàng chē) – Một chiếc xe
wèiNgười (lịch sự)一位老师 (yī wèi lǎoshī) – Một vị giáo viên
Vật có tay cầm (ô, dao)一把椅子 (yī bǎ yǐzi) – Một cái ghế
shuāngĐôi, cặp一双鞋 (yī shuāng xié) – Một đôi giày
zhīVật dài, mảnh (bút, nhánh)一支笔 (yī zhī bǐ) – Một cây bút
zhīNhánh cây, hoa一枝花 (yī zhī huā) – Một cành hoa
kuàiMiếng, viên (bánh, gạch)一块蛋糕 (yī kuài dàngāo) – Một miếng bánh
jiāCông ty, cửa hàng一家公司 (yī jiā gōngsī) – Một công ty
zhǒngLoại, giống一种语言 (yī zhǒng yǔyán) – Một ngôn ngữ
céngTầng一层楼 (yī céng lóu) – Một tầng lầu
jiànÁo, việc, hành lý一件衣服 (yī jiàn yīfú) – Một cái áo
fēngBức thư一封信 (yī fēng xìn) – Một bức thư
Hạt, viên (ngọc, kẹo)一颗糖 (yī kē táng) – Một viên kẹo
chǎngSự kiện, hoạt động一场比赛 (yī chǎng bǐsài) – Một trận đấu
zuòCông trình lớn (núi, tòa nhà)一座山 (yī zuò shān) – Một ngọn núi
tóuĐộng vật lớn (trâu, bò)一头牛 (yī tóu niú) – Một con bò
duìĐôi, cặp一对夫妻 (yī duì fūqī) – Một cặp vợ chồng
pánĐĩa (thức ăn)一盘菜 (yī pán cài) – Một đĩa rau
píngChai, bình一瓶水 (yī píng shuǐ) – Một chai nước
bāoGói, túi一包糖 (yī bāo táng) – Một gói kẹo
fènPhần, suất ăn, tài liệu一份文件 (yī fèn wénjiàn) – Một bộ tài liệu
shǒuBài hát, thơ一首歌 (yī shǒu gē) – Một bài hát
Bức tranh, hình ảnh一幅画 (yī fú huà) – Một bức tranh
jiānPhòng一间房间 (yī jiān fángjiān) – Một căn phòng
Cây一棵树 (yī kē shù) – Một cái cây
qúnNhóm, đàn (người, động vật)一群人 (yī qún rén) – Một nhóm người
wǎnBát, tô一碗饭 (yī wǎn fàn) – Một bát cơm
guànHộp, lon一罐可乐 (yī guàn kělè) – Một lon cola
diào一条鱼 (yī tiáo yú) – Một con cá
bēiCốc, ly一杯水 (yī bēi shuǐ) – Một ly nước
dǐng一顶帽子 (yī dǐng màozi) – Một cái mũ
tóuĐộng vật lớn一头大象 (yī tóu dàxiàng) – Một con voi
shànCánh cửa, cửa sổ一扇门 (yī shàn mén) – Một cánh cửa
kǒuNgười (trong gia đình)一口人 (yī kǒu rén) – Một thành viên
tiáoKhăn, dây一条围巾 (yī tiáo wéijīn) – Một cái khăn
zhuàngNhà一幢房子 (yī zhuàng fángzi) – Một ngôi nhà
dàoMón ăn, câu hỏi, bài toán一道菜 (yī dào cài) – Một món ăn
piānBài báo, văn bản一篇文章 (yī piān wénzhāng) – Một bài văn
jiéBài học, tiết học一节课 (yī jié kè) – Một tiết học
Viên, hạt (thuốc)一顆藥 (yī kē yào) – Một viên thuốc
Ván, trận (cờ, thi đấu)一局棋 (yī jú qí) – Một ván cờ
piànMảnh, lát (bánh, thuốc, lá)一片面包 (yī piàn miànbāo) – Một lát bánh mì
gēnVật dài, mảnh (sợi dây, tóc)Vật dài, mảnh (sợi dây, tóc)
hángDòng (văn bản)一行字 (yī háng zì) – Một dòng chữ
Số tiền一笔钱 (yī bǐ qián) – Một khoản tiền
Cảnh, màn (phim, kịch)一幕电影 (yī mù diànyǐng) – Một cảnh phim
lúnVòng (trò chơi, cuộc thi)一轮比赛 (yī lún bǐsài) – Một vòng thi đấu
bànCánh, múi (hoa, quả)一瓣橙子 (yī bàn chéngzi) – Một múi cam
shùBó (như bó hoa)一束花 (yī shù huā) – Một bó hoa

Như vậy, chúng ta đã điểm qua hơn 50 lượng từ cơ bản trong tiếng Trung và cách sử dụng chúng trong các tình huống khác nhau. Việc hiểu rõ và áp dụng đúng lượng từ là một yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong tiếng Trung.

TMT

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *